Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Ms Tuyền

Ms Tuyền - 0975 792 837

Module tin tức 2

Module sản phẩm 3

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 17
  • Hôm nay 345
  • Hôm qua 460
  • Trong tuần 1,909
  • Trong tháng 8,573
  • Tổng cộng 487,944

XE NÂNG DẦU CPCD 1.5-3.5T

XE NÂNG DẦU

Eoslift

12 tháng

XE NÂNG DẦU CPCD 1.5-3.5T

 

                                    CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN 

VPGD: Số 20/28/66 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. tân Phú. TP. HCM
Liên hệ: Ms Tuyền 0975.792.837 – 08.22 405 489
Fax: 08.3849 6080

 

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN nhà phân phối thiết bị nâng hạ hàng đầu Việt Nam: xe nâng điện đứng lái/ngồi lái (xenangdien), xe nâng tay thấpxe nâng tay cao, xe nâng bán tự động,..... bàn nâng điệnxe nâng bàn thủy lực,... vỏ xe nângvỏ xe xúccam kết giá rẻ nhất toàn quốc, giao hàng nhanh, hậu mãi cực tốt. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật tốt nhất

FEATURES

1. Streamlined exterior design.

2. Buffer device for transverse steering axle.

3. Overhead dual air filters.

4. Integral hood, effectual in heat insulation and noise reduction.

 

TECHNICAL DATA

 

MODEL

 

 

CPCD15

 

CPCD20

 

CPCD25

 

CPCD30

CPCD35

Power type

 

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Rated capacity

kg

1500

2000

2500

3000

3500

Load center

mm

500

500

500

500

500

Lift height

mm

3000

3000

3000

3000

3000

Freelift height

mm

162

140

140

145

145

Fork size

mm

920*100*40

1070*120*40

1070*120*45

1070*125*45

1070*130*45

Mast tilt angle

deg

6/12

6/12

6/12

6/12

6/12

Front overhang

mm

429

484

489

494

500

length to fork face

mm

2235

2510

2580

2720

2775

Overall width

mm

1080

1150

1150

1225

1225

Mast lowered height

mm

1995

2050

2050

2080

2230

Mast ectended height

mm

4042

4040

4040

4272

4272

Overhead guard height

mm

2075

2060

2060

2090

2090

turning radius

mm

1960

2170

2240

2460

2540

Travel speed Full/no load(Hydraulic)

km/h

13.5/14.5

17/19

17/19

18/19

18/19

Travel speed Full/no load(Mechanical Shift I)

km/h

5.5/6

8.5/9

8.5/9

8.8/9

8.8/9

Travel speed Full/no load(Mechanical Shift II)

km/h

13.5/14

18.5/19

18.5/19

18.5/20

18.5/20

Lifting speed Full/no load

mm/sec

450/510

470

470

430

400

Max.grade ability

%

20

20

20

20

15

Service weight

kg

2740

3550

3880

4380

4750

Tyre Front

 

6.50-10-10PR

7.00-12-12PR

7.00-12-12PR

28*9-12-12PR

28*9-15-14PR

Tyre Rear

 

5.00-8-10PR

6.0-9-10PR

6.0-9-10PR

6.50-10-10PR

6.50-10-10PR

Tread Front

mm

890

970

970

1000

1000

Tread Rear

mm

920

970

970

1000

1000

Wheelbase

mm

1400

1650

1650

1700

1700

Ground clearance Full load/no load(Mast)

mm

85/110

85/105

85/105

110/135

110/135

Ground clearance Full load/no load(Frame)

mm

105/115

115/120

115/120

135/140

135/140

 

Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC TRONG VÒNG 24H

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Địa chỉ: số 20/32 Hồ Đ Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM

Liên hệ: Ms.Tuyền - TP.KD: 0975 792 837 - 08 22 405 489

Yahoo: tuyencnvn

Skype: tuyen.cnvn

E mail: xenangsaigon@gmail.com

Web: www.xenangsaigon.com  

Quảng cáo 1

Quang cao

Top

   (0)