Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Ms Tuyền

Ms Tuyền - 0975 792 837

Module tin tức 2

Module sản phẩm 3

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 10
  • Hôm nay 338
  • Hôm qua 460
  • Trong tuần 1,902
  • Trong tháng 8,566
  • Tổng cộng 487,937

xe nâng dầu (Diesel) 5t - 7t

CPCD

Eoslift-Đức

12 tháng

xe nâng dầu (Diesel) 5t - 7t

 

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN 

ĐC: Số 20/28/66 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. tân Phú. TP. HCM
Liên hệ: Ms Tuyền 0975.792.837 – 08.22 405 489
Fax: 08.3849 6080
Bloger:
 
http://xenangdau-diesel.blogspot.com/

 

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN nhà phân phối thiết bị xe nâng dầu

 hàng đầu Việt Nam:  cam kết giá rẻ nhất toàn quốc, giao hàng nhanh, hậu mãi cực tốt. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật tốt nhất

FEATURES

1. Streamlined exterior design.

2. Buffer device for transverse steering axle.

3. Overhead dual air filters.

4. Integral hood, effectual in heat insulation and noise reduction.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

 

Model   CPCD40 CPCD45 CPCD50 CPCD60 CPCD70 CPCD80 CPCD100
Power type   Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Rated capacity kg 4000 4500 5000 6000 7000 8000 10000
Load center mm 500 500 500 500 500 600 600
Lift height mm 3000 3000 3000 3000 3000 3000 3000
Freelift height mm 150 155 155 210 215 205 210
Fork size mm 1070*140*50 1070*140*55 1070*150*55 1200*150*60 1200*150*65 1500*160*75 1500*160*80
Fork outside spread Min./Max. mm 280/1380 280/1380 300/1380 300/1700 300/1700 320/2015 420/2144
Mast tilt angle deg 6/12 6/12 6/12 6/12 6/12 6/12 6/12
Front overhang mm 562 567 567 627 632 700 733
length to fork face mm 3091 3091 3125 3592 3592 3940 4258
Overall width mm 1485 1485 1485 1995 1995 2245 2245
Mast lowered height mm
 
2390

 

2390 2390 2500 2500 2695 2565
Mast ectended height mm 4275 4275 4275 4429 4429 4445 4307
Overhead guard height mm 2250 2250 2250 2420 2420 2565 2565
turning radius mm 2790 2790 2830 3450 3450 3700 3900
Travel speed Full/no load(Forward I) km/h 15/14 15/14 15/14 28/26 28/26 28/24 28/22
Travel speed Full/no load(Forward II) km/h 22/20 22/20 22/20        
Travel speed Full/no load(Backward I) km/h 15/14 15/14 15/14        
Lifting speed Full/no load mm/sec 480/450 480/450 480/430 500/330 500/320 480/350 390/280
Max.grade ability % >20% >20% >20% >20% >20% >20% >20%
Max.draw bar pull KN >21 >21 >21 >21 >21    
Service weight kg 6450 6770 7050 8640 9350 11080 12860
Tyre Front   3.00-15-18PR 3.00-15-18PR 3.00-15-18PR 8.25-15-14PR 8.25-15-14PR 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR
Tyre Rear   7.00-12-12PR 7.00-12-12PR 7.00-12-12PR 8.25-15-14PR 8.25-15-14PR 9.00-20-14PR 9.00-20-14PR
Tread Front mm 1180 1180 1180 1470 1470 1600 1600
Tread Rear mm 1190 1190 1190 1700 1700 1700 1700
Wheelbase mm 2000 2000 2000 2250 2250 2500 2800
Min.ground clearance Full load/no load(Mast) mm 185/145 185/145 185/145 200/160 200/160 245/205 245/205
Min.ground clearance Full load/no load(Frame) mm 190/180 190/180 190/180 230/190 230/190 343/323 343/323
Battery v/Ah 2-12/80 2-12/80 2-12/80 2-12/80 2-12/80 2-12/100 2-12/100

 

Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

 

GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC TRONG VÒNG 24H
Sales Manager: Ms Tuyền 0975 792 837 - 08 22 405 489
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Miền Nam: 20/32 Hồ Đắc DI, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TP.HCM
VPGD: 20/28/66 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
Miền Bắc: QL1A, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
Fax: 08 3849 6080
Yahoo: tuyencnvn
Skype: tuyen.cnvn

E mail: xenangsaigon@gmail.com
web: 
www.xenangsaigon.com
Bloger : http://xenangdiencu-totota-tcm-nichiyu.blogspot.com/
-----

Quảng cáo 1

Quang cao

Top

   (0)