XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1.4 t cao 1.4m-3.3m

XE NÂNG ĐIỆN - T14

Eoslift - Germany

24 tháng; Riêng ắc quy, mạch điện, bánh xe: 9 tháng

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI (1.4 t cao 1.4m - 3.3m)

                                                  THÔNG SỐ KỸ THUẬT  
- Tải trọng 1.4 tấn 
- Chiều cao nâng:
 1.4m - 3.3m


 

Manufacturer type designation 

 

T1414/20/26

T1430/33/36/40

T1426/30/33DFL

 

Drive unit 

 

electric 

electric 

electric 

Operator type

 

stand on

stand on

stand on

Rated capacity/ Tải trọng

kg 

1400

1400

1400

Load centre distance/ Tâm tải

mm

600

600

600

Wheel base

mm

1325

1325

1325

Service weight (with battery)

kg 

1080/1130/1180

1230/1280/1330/1380

1180/1230/1280

 

Tyres type/ Chất liệu bánh

 

PU

PU

PU

Tyre size, front

mm

80*70

80*70

80*70

Tyre size, rear

mm 

115*55

115*55

115*55

Wheels number front/rear 

 

4/2+1

4/2+1

4/2+1

 

Lowered mast height

mm

1185/1535/1850

1980/2135/2335/2500

1850/1980/2135

 

Free lift

mm

100

100

1207/1520/1620

Lift height/ Chiều cao nâng

mm

1400/2000/2600

3000/3300/3600/4000

2600/3000/3300

Extended mast height

mm

1900/2500/3000

3500/3800/4100/4500

3100/3500/3800

Height of tiller in drive position min./max.

mm

1000/1350

1000/1350

1000/1350

Lowered height(fork)

mm

85

85

85

Overall length (platform fold/unfold)

mm

2050/2470

2050/2470

2050/2470

Overall width

mm

850

850

850

Width over forks

mm

550/685

550/685

550/685

Ground clearance ,centre of wheel base

mm

30

30

30

Min. Aisle width 1000x1200 (platform fold)

mm

2460

2460

2460

Min. Aisle width 800x1200 (platform fold)

mm

2430

2430

2430

Turning radius (platform unfold) 

mm

1580

1580

1580

 

Travel speed, loaded/unloaded

km/h 

5/5

5/5

5/5

Lift speed, loaded/unloaded

mm/s 

130/230

130/230

130/230

Lowering speed, laden / unladen 

mm/s 

130/230

130/230

130/230

Max. gradient performance, laden / unladen 

5/7

5/7

5/7

Service brake 

 

electromagnetic

electromagnetic  

electromagnetic 

 

Drive motor rating S260 min. 

kW 

AC 1.5

AC 1.5

AC 1.5

Lift motor rating at S315%

kW 

DC 3

DC 3

DC 3

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah 

24 / 280

24 / 280

24 / 280

Type of drive control 

 

Impulse 

Impulse

Impulse



Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ

GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC TRONG VÒNG 24H
Sales Manager: Ms Tuyền 0975 792 837 - 08 22 405 489
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
VPGD: 20/28/66 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
Fax: 08 3849 6080
Yahoo: tuyencnvn
Skype: tuyen.cnvn

E mail: xenangsaigon@gmail.com
------------------------
Các links hay: xenang, xe nâng, xe nâng tay, xe nâng bán tự động, xenangbantudong, xe nâng tay cao, xe nâng mặt bàn, xe nâng điện, xenangdien, xe nâng điện đứng lái/ngồi lái-Đức, Đài loan, xe nâng dầu Diesel (G7), voxenang, vỏ xe nâng, vỏ xe xúc, voxexuc, lốp xe nâng, lốp xe xúc,thùng rác công nghiệp, thùng rác 120l, 240l, 660l, giá cực rẻ THANG NÂNG ĐƠN 125-150 kg cao 6-10m (Thang nâng đơn), Thang nâng đôi 200-300kg cao 6-12m (Thang nâng), Thang nâng zích zắc 300-500kg cao 6m-16mBÀN NÂNG THUỶ LỰCBÀN NÂNG ĐIỆNBÀN NÂNG ĐIỆN ZÍCH ZẮCTHANG NÂNG


 

Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Ms Tuyền

Ms Tuyền - 0975 792 837

Module tin tức 2

Module sản phẩm 3

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 40
  • Hôm nay 571
  • Hôm qua 604
  • Trong tuần 4,365
  • Trong tháng 20,674
  • Tổng cộng 539,166

Quảng cáo 1

Quang cao

Top

   (0)