Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Ms Tuyền

Ms Tuyền - 0975 792 837

Module tin tức 2

Module sản phẩm 3

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 49
  • Hôm nay 62
  • Hôm qua 246
  • Trong tuần 1,166
  • Trong tháng 7,830
  • Tổng cộng 487,201

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI CDDK15-III 1.5t - 3m

CDDK15-III

Xilin - germany

24 tháng; Riếng ắc quy mạch điện, bánh xe 9 tháng

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1.5t - 3m

- Nhà sản xuất: Xilin - Germany

- Xuất xứ: lắp ráp China
- Hàng có sẵn
- Mới 100%
- Năm nhập khẩu
- Tải trọng nâng: 1.5 tấn 
- Chiều cao nâng: 3 m

 

 

                                               THÔNG SỐ KỸ THUẬT  

 

 

MODEL

 

CDDK15-II

CDDK15-III

Drive type

 

electric

electric

Operator type

 

standing

standing

Load capacity/rated load     

Q(kg )

1500

1500

Load centre distance

c(mm)

600

500

Load distance,centre of drive axle to fork

x(mm)

672

697

Fork height,lowered

h13(mm)

90

90

Wheelbase

y(mm)

1378

1405

Axle loading,laden front/rear

kg

1440/1280

1280/1070

Axle loading,unladen front/rear

kg

870/350

200/650

Tyres

 

polyurethane

PU

Tyre size,front

mm

φ250×70

φ250×70

Tyre size rear

mm

φ80×84

φ80×70

Additional wheels(dimensions)

mm

φ150×60

φ150×60

Wheels,number front rear(x=driven wheels)

 

1x+2/4

1x+2/2

Tread,front

b10(mm)

580

586

Tread,rear

b11(mm)

404/530

410/525

Height,mast lowered

h1(mm)

1735/1985/2135/2235/

2050/2210/2410

1837/2087/2237

Free lift

H2(mm)

1300/1550/1700/1800/

1570/1740/1940

~

Max. Lift height

H3mm)

2500/3000/3300/3500/

4500/5000/5600

2500/3000/3300

Height,mast extended

h4(mm)

2955/3455/3755/3955/

5070/5550/6150

3087/3587/3887

Initial lift

h14(mm)

1150/1450

1150/1450

Overall length

l1(mm)

2020/2100

2025

Length to face of forks

L2(mm)

950

920

Overall width

b1(mm)

850

850

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/180/1070(1150)

60/170/1070(1150)

Width overall forks

B5(mm)

570/695

580/695

Ground clearance,centre of wheelbase

M2(mm)

31

28

Aisle width for pallets 1000×1200 crossways

Ast(mm)

2535

2550

Aisle width for pallets 800×1200 lengthways

Ast(mm)

2515

2520

Turning radius

Wa(mm)

1655

1655

Travel speed, laden/unladen

Km/h

6.5/6.7

1655

Lift speed, laden/unladen

m/s

0.11/0.14

0.06/0.13

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

0.12/0.12

0.13/0.10

Gradeability, laden/ unladen

%

8/15

6/10

Service brake

 

Electromagnetic

Electromagnetic

Battery voltage, norminal capacity K5

V/Ah

24/240

24/300

24/200

Battery weight

kg

240

300

200

Battery dimensions l/w/h

mm

675x254x500

675x254x540

800x254x320

Sound level at the driver’s ear acc.to DIN12053

dB(A)

70

70

Service weight (with battery)

Kg

(240Ah)1180/1205/1220/1230/

1280/1300/1320

830/840/850

         

 

Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ

 

GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC TRONG VÒNG 24H
Sales Manager: Ms Tuyền 0975 792 837 - 08 22 405 489
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
VPGD: 93 Phạm Ngọc Thảo, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
Fax: 08 3849 6080
Skype: tuyen.cnvn
Email 1: sales_manager@saigoncompany.com.vn 
E mail 2: xenangsaigon@gmail.com
 

Quảng cáo 1

Quang cao

Top

   (0)