Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Ms Tuyền

Ms Tuyền - 0975 792 837

Module tin tức 2

Module sản phẩm 3

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 22
  • Hôm nay 350
  • Hôm qua 460
  • Trong tuần 1,914
  • Trong tháng 8,578
  • Tổng cộng 487,949

xe nâng xăng/gas Eoslift - Đức

CPQD

Eoslift-Đức

12 tháng

xe nâng xăng/gas (1.5t - 3.5t) Eoslift - Đức

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN 

 

ĐC: Số 20/28/66 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. tân Phú. TP. HCM
Liên hệ: Ms Tuyền 0975.792.837 – 08.22 405 489
Fax: 08.3849 6080

 

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN nhà phân phối thiết bị xe nâng dầu

 hàng đầu Việt Nam:  cam kết giá rẻ nhất toàn quốc, giao hàng nhanh, hậu mãi cực tốt. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật tốt nhất

FEATURES

1. Streamlined exterior design.

2. Buffer device for transverse steering axle.

3. Overhead dual air filters.

4. Integral hood, effectual in heat insulation and noise reduction.

 

TECHNICAL DATA


 

Model   CPQD15 CPQD20 CPQD25 CPQD30 CPQD35
Power type   Gasoline(Choose LPG as power)
Rated capacity kg 1500 2000 2500 3000 3500
Load center mm 3000  
Lift height mm 3000-6500  
Freelift height E mm 164 140 145
Fork size mm 920*100*40 1070*120*40 1070*125*45 1070*130*45
Mast tilt angle (forward/backward) α/β . 6/12
Front overhang A2 mm 436 482 501
Overall dimensions/length to face of work A1 mm 2180 2235 2270 2510 2580 2720 2720
Overall dimensions/Overall width B1 mm 1095 1150 1225
Overall dimensions/Mast lowered heightH1 mm 1995 1995 2070
Overall dimensions/Mast extended heightH3 mm 4030 4037 4272
Overall dimensions/Overhead guard height H2 mm 2075 2060 2090
Min.turning radius R mm   1960 2000 2170 2240 2460 2540
Min.right angle aisle width X mm 1720 1780 1820 1920 2010 2110 2190
Travel speed(no load /full load) Hydraulic   14.5/13.5 17/19 18/19
Travel speed(no load /full load) Mechanical I Km/h 6/5.5 8.5/9 8.5/9
Travel speed(no load /full load) Mechanical II Km/h 14/13.5 18/19 18.5/19
Lifting speed with full load mm/sec 450 450 400 360
Max.grade ability . 20 20 18 15
Self weight kg 2340 2740 2943 3550 3880 4380 4750
Tires Front mm 6.5-10-10PR 7.0-12-12PR 28*9-15-14PR
Tires Rear mm 5.0-8-8PR 5.0-8-10PR 6.00-9-10PR 6.50-10-10PR
Tread Front B2 mm 890 970 1000
Tread Rear B3 mm 820 970 970
Wheelbase A3 mm 1400 1600 1700
Ground clearance(No load/full load )/Mast M mm 95/105 85/105 85/105 110/135
Ground clearance(No load/full load )/Frame F mm 105/115 100/105 130/135
Engine Model   Chinese Engine/MISUBISHI
Engine Rated output KW/rpm 37/2500 37/2500 42/2400 37/2500 42/2400
Engine Rated torque N.m/rpm 161/1600 161/1600 161/1800 161/1600 161/1800
Engine No.of cylinder   4
Engine Bore x stroke mm 86.5*100 86.5*100 91*86 86.5*100 91*86
Engine Displacement   2.350 2.350 2.237 2.350 2.237


Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:

GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC TRONG VÒNG 24H
Sales Manager: Ms Tuyền 0975 792 837 - 08 22 405 489
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Miền Nam: 20/32 Hồ Đắc DI, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TP.HCM
VPGD: 20/28/66 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
Miền Bắc: QL1A, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
Fax: 08 3849 6080
Yahoo: tuyencnvn
Skype: tuyen.cnvn

E mail: xenangsaigon@gmail.com
web: 
www.xenangsaigon.com
Bloger : http://xenangdiencu-totota-tcm-nichiyu.blogspot.com/
-----


Xe nâng điệnxenangdienXe nâng điện đứng láiXe nâng điện đứng lái/ngồi láiXe nâng nhập khẩuXe nâng điện thấpXe nâng điện cũXe nâng cũXe nâng đã qua sử dụngxenangxe nângxe nâng tayxe nâng bán tự độngxe nâng bán tự độngxenangbantudongxe nâng tay caoxe nâng mặt bànxe nâng dầu Diesel (G7)XE NÂNG DẦU - DIESEL (Ms Tuyền 0975 792 837)xe nâng dầu 1.5t-10 tấn Niuli, EosliftXe nâng dầuXe nâng dầu - xăng - gasXE NÂNG DẦU - XĂNG - GAS,Xe nâng gắn cânXe nâng tay InoxThang nângBàn nâng điệnBàn nâng tay

 

Quảng cáo 1

Quang cao

Top

   (0)