Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

Ms Tuyền

Ms Tuyền - 0975 792 837

Module tin tức 2

Module sản phẩm 3

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 13
  • Hôm nay 171
  • Hôm qua 664
  • Trong tuần 3,101
  • Trong tháng 9,765
  • Tổng cộng 489,136

XN ĐIỆN NGỒI LÁI 2 tấn cao 8m-12m

CQD20H(EPS)

Xilin - Đức (ráp tại Thượng Hải)

24 tháng

XN ĐIỆN NGỒI LÁI 2 tấn cao 8m-12m


Main specifications:

 

Model
 
CQD20H(EPS)
CQD20H(EPS)
Driving type
 
Electric
Electric
Operator type
 
seated
steaded
Rated capacity
Q(kg)
2000
2000
Load centre
c(mm)
500
500
Reach distance
L4(mm)
600
700
Load distance, centre of drive axle to fork
x(mm)
390
390
Tread, rear
b11(mm)
1350
1350
Wheelbase
Y(mm)
1500
1600
Service weight
kg
4240
4840
Axle loading, unladen front/rear
kg
1700/2550
1890/2940
Axle loading, fork advanced, laden front/rear
kg
5600/670
5840/1000
Axle loading, fork retracted, laden front/rear
kg
4000/2260
4040/2820
Tyres type
 
polyurethane
polyurethane
Driving wheel dimension
mm
406×152
406×152
Fork wheel dimension
mm
Φ340x134
Φ340x134
Height, mast lowered
H1(mm)
3390/3590/3890
4190/4490/4790
Free lift
H2(mm)
2700/2900/3200
3600/3900/4200
Max. lifting height
H3(mm)
10200/11100/12000
Height, mast extended
H4(mm)
10300
12800
Height of overhead guard(cabin)
H6(mm)
2200
2200
Seat height
H7(mm)
1060
1060
Height of crura
H8(mm)
355
355
Fork length
L(mm)
1070
1070
Overall length
L1(mm)
2510
2510
Length (from forks bracket)
L2(mm)
1440
1440
Length (barring fork)
L7(mm)
1950
2050
Overall width
b1(mm)
1510
1510
Front width
b2(mm)
1260
1260
Fork bracket width
b3(mm)
928
928
Inner width if legs
b4(mm)
1090
1090
Distance between forks
b5 (mm)
850
850
Aisle width for pallets 1000x1200 crossways
Ast(mm)
2920
2920
Aisle width for pallets 800x1200 crossways
Ast(mm)
2980
2980
Turning radius
Wa(mm)
1820
1920
Travel speed, laden/ unladen
Km/h
9.3
9
Lift speed, laden/unladen
mm/s
240/300
240/300
Lower speed, laden/unladen
mm/s
400/400
500/400
Reach speed
100
100
Travel brake
 
Hydraulic
Park brake
 
Electromagnetism
Electromagnetism
Drive motor
kw
5
5
Lift motor
kw
8.2
11
Battery dimensions
mm
1220×344×727
1220×344×727
Battery capacity
Ah
500
500
Battery voltage
V
48
48
Battery weight
kg
860
860

 

 

  Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ

 

GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC TRONG VÒNG 24H

Sales Manager: Ms Tuyền 0975 792 837 - 08 22 405 489

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

VPGD: 20/28/66 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
Fax: 08 3849 6080
Yahoo: tuyencnvn
Skype: tuyen.cnvn

E mail: xenangsaigon@gmail.com; tuyencnvn@yahoo.com.vn

Quảng cáo 1

Quang cao

Top

   (0)